"tiến bộ vượt bậc" tiếng Trung là 突飞猛进 (tū fēi měng jìn)
“tiến bộ vượt bậc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
突飞猛进
phồn thể 突飛猛進
tū fēi měng jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
돌비맹진
dolbimaengjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiến bộ vượt bậc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.