AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiến bộ nhanh chóng" tiếng Trung là 长足进步 (cháng zú jìn bù)

“tiến bộ nhanh chóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

长足进步 phồn thể 長足進步

cháng zú jìn bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장족진보
jangjokjinbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiến bộ nhanh chóng

Từng chữ: 長 (trường) 足 (túc) 進 (tiến) 步 (bộ)

Cách nói khác: 跃进 yuè jìn · 약진; 日新月异 rì xīn yuè yì · 일신월이; 一日千里 yī rì qiān lǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.