AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiệc hồng môn" tiếng Trung là 鸿门宴 (Hóng mén yàn)

“tiệc hồng môn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鸿门宴 phồn thể 鴻門宴

Hóng mén yàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tiệc Hồng Môn; (nghĩa bóng) bữa tiệc được sắp đặt với mục đích ám sát khách; một sự kiện nổi tiếng năm 206 TCN khi Lưu Bang, vị hoàng đế tương lai của nhà Hán 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1], thoát khỏi âm mưu ám sát của đối thủ Hạng Vũ 項羽|项羽[Xiang4 Yu3]

Từng chữ: 鴻 (hồng) 門 (môn) 宴 (yến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.