AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tiếc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

舍不得 phồn thể 捨不得

shě bu de

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không nỡ làm gì; không nỡ rời xa; tiếc

Từng chữ: 捨 (xả) 不 (không) 得 (đắc)

Có phải bạn tìm “tiệc”?

酒席

jiǔ xí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주석
juseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

酒席
しゅせき · từ thông dụng

Nghĩa: tiệc; buổi tiệc

Từng chữ: 酒 (tửu) 席 (tịch)

Cách nói khác: 筵宴 yán yàn; 宴饮 yàn yǐn; 琼筵 qióng yán; 筵上 yán shǎng; 飨宴 xiǎng yàn · 향연;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.