AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舍不得 (捨不得) nghĩa là gì? shě bu de

Từ tiếng Trung

舍不得

phồn thể 捨不得

shě bu de · âm Hán Việt từng chữ: xả không đắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. không nỡ làm gì
  2. không nỡ rời xa
  3. tiếc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không nỡ làm gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.