AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tích luỹ phân bón" tiếng Trung là 积肥 (jī féi)

“tích luỹ phân bón” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

积肥 phồn thể 積肥

jī féi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tích luỹ phân bón; ủ phân

Từng chữ: 積 (tích) 肥 (phì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.