AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

积肥 (積肥) nghĩa là gì? jī féi

Từ tiếng Trung

积肥

phồn thể 積肥

jī féi · âm Hán Việt từng chữ: tích phì

Nghĩa tiếng Việt

  1. tích luỹ phân bón
  2. ủ phân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tích luỹ phân bón” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.