AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tia röntgen hoặc tia roentgen" tiếng Trung là 伦琴射线 (lún qín shè xiàn)

“tia röntgen hoặc tia roentgen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伦琴射线 phồn thể 倫琴射線

lún qín shè xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tia X; tia Röntgen hoặc tia Roentgen

Từng chữ: 倫 (luân) 琴 (cầm) 射 (xạ) 線 (tuyến)

Cách nói khác: 爱克斯光 ài kè sī guāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.