AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伦琴射线 (倫琴射線) nghĩa là gì? lún qín shè xiàn

Từ tiếng Trung

伦琴射线

phồn thể 倫琴射線

lún qín shè xiàn · âm Hán Việt từng chữ: luân cầm xạ tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. tia X
  2. tia Röntgen hoặc tia Roentgen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tia X” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.