"tị nạn ngoại giao" tiếng Trung là 外交庇护 (wài jiāo bì hù)
“tị nạn ngoại giao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
外交庇护
phồn thể 外交庇護
wài jiāo bì hù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
외교비호
oegyobiho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tị nạn ngoại giao
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.