AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tỉ mỉ và toàn diện" tiếng Trung là 纤悉无遗 (xiān xī wú yí)

“tỉ mỉ và toàn diện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纤悉无遗 phồn thể 纖悉無遺

xiān xī wú yí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chi tiết và không bỏ sót (thành ngữ); tỉ mỉ và toàn diện; không thiếu chút nào

Từng chữ: 纖 (tiêm) 悉 (tạt) 無 (vô) 遺 (di)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.