AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纤悉无遗 (纖悉無遺) nghĩa là gì? xiān xī wú yí

Từ tiếng Trung

纤悉无遗

phồn thể 纖悉無遺

xiān xī wú yí · âm Hán Việt từng chữ: tiêm tạt vô di

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi tiết và không bỏ sót (thành ngữ)
  2. tỉ mỉ và toàn diện
  3. không thiếu chút nào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.