"thuyết nhân hình" tiếng Trung là 人格化 (rén gé huà)
“thuyết nhân hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
rén gé huà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
인격화
ingyeokhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
人格化
じんかくか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nhân cách hóa; thuyết nhân hình
Từng chữ: 人 (nhân) 格 (cách) 化 (hoá)
Cách nói khác: 拟人 nǐ rén · 의인;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.