AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人格化 nghĩa là gì? rén gé huà

Từ tiếng Trung

人格化

rén gé huà · âm Hán Việt từng chữ: nhân cách hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân cách hóa
  2. thuyết nhân hình

Đọc theo tiếng Hàn

인격화
ingyeokhwa

Tiếng Nhật

人格化
じんかくか

Từng chữ

Xem “nhân cách hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.