AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuyết điện từ" tiếng Trung là 电磁理论 (diàn cí lǐ lùn)

“thuyết điện từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电磁理论 phồn thể 電磁理論

diàn cí lǐ lùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuyết điện từ; lý thuyết điện từ

Từng chữ: 電 (điện) 磁 (từ) 理 (lí) 論 (luận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.