AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电磁理论 (電磁理論) nghĩa là gì? diàn cí lǐ lùn

Từ tiếng Trung

电磁理论

phồn thể 電磁理論

diàn cí lǐ lùn · âm Hán Việt từng chữ: điện từ lí luận

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuyết điện từ
  2. lý thuyết điện từ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuyết điện từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.