AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuyền tam bản" tiếng Trung là 三板 (sān bǎn)

“thuyền tam bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

三板

sān bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

삼판
sampan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

三板
サンパン
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thuyền tam bản

Từng chữ: 三 (tam) 板 (ván)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.