AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuỷ ngân" tiếng Trung là 水银 (shuǐ yín), tiếng Nhật 水銀

“thuỷ ngân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水银 phồn thể 水銀

shuǐ yín · Hán Việt: thuỷ ngân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수은
sueun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

水銀
すいぎん · từ thông dụng

Nghĩa: thuỷ ngân; ngân lỏng

Từng chữ: 水 (thuỷ) 銀 (ngân)

Có phải bạn tìm “thủy ngân”?

姹女 phồn thể 奼女

chà nǚ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cô gái đẹp; thủy ngân

Từng chữ: 奼 (xá) 女 (nữa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.