AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuỷ lực học" tiếng Trung là 水力学 (shuǐ lì xué)

“thuỷ lực học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水力学 phồn thể 水力學

shuǐ lì xué · Hán Việt: thuỷ lực học

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

水力学
すいりきがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thuỷ lực học

Từng chữ: 水 (thuỷ) 力 (lực) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.