“thương vong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
伤亡
phồn thể 傷亡
shāng wáng · Hán Việt: thương vong
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상망
sangmang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thương vong; bị thương và tử vong
Cách nói khác: 死伤 sǐ shāng · 사상; 受害者 shòu hài zhě · 수해자; 伤者 shāng zhě · 상자; 伤号 shāng hào · 상호; 死难者 sǐ nàn zhě;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.