AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伤亡 (傷亡) nghĩa là gì? shāng wáng

Từ tiếng Trung

伤亡

phồn thể 傷亡

shāng wáng · Hán Việt: thương vong

Nghĩa tiếng Việt

  1. thương vong
  2. bị thương và tử vong

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thương vong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.