AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thường trực" tiếng Trung là 常任 (cháng rèn), tiếng Nhật 常任

“thường trực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

常任

cháng rèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상임
sangim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

常任
じょうにん · từ thông dụng

Nghĩa: vĩnh viễn; thường trực

Từng chữ: 常 (thường) 任 (nhậm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.