AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

常任 nghĩa là gì? cháng rèn

Từ tiếng Trung

常任

cháng rèn · âm Hán Việt từng chữ: thường nhậm

Nghĩa tiếng Việt

  1. vĩnh viễn
  2. thường trực

Đọc theo tiếng Hàn

상임
sangim

Tiếng Nhật

常任
じょうにん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vĩnh viễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.