AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thưởng thức cuộc sống" tiếng Trung là 品味生活 (pǐn wèi shēng huó)

“thưởng thức cuộc sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

品味生活

pǐn wèi shēng huó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thưởng thức cuộc sống

Từng chữ: 品 (phẩm) 味 (vị) 生 (sinh) 活 (hoạt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.