"thượng lộ bình an" tiếng Trung là 好走 (hǎo zǒu), tiếng Nhật 好走
“thượng lộ bình an” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
hǎo zǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
호주
hoju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
好走
こうそう · từ thông dụng
Nghĩa: thượng lộ bình an; chúc đi đường bình an
Cách nói khác: 好去 hǎo qù · 호거;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.