AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thương cho roi cho vọt" tiếng Trung là 姑息养奸 (gū xī yǎng jiān)

“thương cho roi cho vọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

姑息养奸 phồn thể 姑息養奸

gū xī yǎng jiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고식양간
gosikyanggan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ); thương cho roi cho vọt

Từng chữ: 姑 (cô) 息 (tức) 養 (dưỡng) 奸 (gian)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.