AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuộc về lục địa" tiếng Trung là 大陆性 (dà lù xìng)

“thuộc về lục địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大陆性 phồn thể 大陸性

dà lù xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대륙성
daeryukseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

大陸性
たいりくせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thuộc về lục địa; mang tính chất lục địa

Từng chữ: 大 (đại) 陸 (lục) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.