AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuộc tầng lớp nhàn rỗi" tiếng Trung là 有钱有闲 (yǒu qián yǒu xián)

“thuộc tầng lớp nhàn rỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

有钱有闲 phồn thể 有錢有閑

yǒu qián yǒu xián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유전유한
yujeonyuhan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có tiền và thời gian; thuộc tầng lớp nhàn rỗi; người giàu nhàn hạ

Từng chữ: 有 (hữu) 錢 (tiền) 有 (hữu) 閑 (nhàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.