AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 閑 (nhàn)

閑

Âm Hán Việt

12 nét · giản thể 闲

Tiếng Trung (pinyin)

xián

Tiếng Hàn

한
han

Tiếng Nhật

カン・ケン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): しきり・しずか・ならう

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

fence, barrier; defend; idle time

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.