"thuốc nhỏ mắt" tiếng Trung là 眼药 (yǎn yào)
“thuốc nhỏ mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
眼药
phồn thể 眼藥
yǎn yào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
안약
anyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thuốc nhỏ mắt; thuốc mỡ tra mắt
Cách nói khác: 眼药水 yǎn yào shuǐ · 안약수; 滴眼液 dī yǎn yè · 적안액;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.