AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

眼药 (眼藥) nghĩa là gì? yǎn yào

Từ tiếng Trung

眼药

phồn thể 眼藥

yǎn yào · âm Hán Việt từng chữ: nhãn dược

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc nhỏ mắt
  2. thuốc mỡ tra mắt

Đọc theo tiếng Hàn

안약
anyak

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuốc nhỏ mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.