"thuốc kháng viêm" tiếng Trung là 消炎药 (xiāo yán yào)
“thuốc kháng viêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
消炎药
phồn thể 消炎藥
xiāo yán yào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thuốc kháng viêm
Từng chữ: 消 (tiêu) 炎 (viêm) 藥 (dược)
Cách nói khác: 治疗炎症 zhì liáo yán zhèng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.