AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

消炎药 (消炎藥) nghĩa là gì? xiāo yán yào

Từ tiếng Trung

消炎药

phồn thể 消炎藥

xiāo yán yào · âm Hán Việt từng chữ: tiêu viêm dược

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc kháng viêm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuốc kháng viêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.