"thuốc diệt cỏ" tiếng Trung là 除草剂 (chú cǎo jì)
“thuốc diệt cỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
除草剂
phồn thể 除草劑
chú cǎo jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
제초제
jechoje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thuốc diệt cỏ; chất diệt cỏ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.