AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

除草剂 (除草劑) nghĩa là gì? chú cǎo jì

Từ tiếng Trung

除草剂

phồn thể 除草劑

chú cǎo jì · âm Hán Việt từng chữ: bỏ thảo tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc diệt cỏ
  2. chất diệt cỏ

Đọc theo tiếng Hàn

제초제
jechoje

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuốc diệt cỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.