"thuốc diệt chuột" tiếng Trung là 鼠药 (shǔ yào)
“thuốc diệt chuột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
鼠药
phồn thể 鼠藥
shǔ yào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thuốc diệt chuột
Cách nói khác: 灭鼠药 miè shǔ yào; 杀鼠药 shā shǔ yào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.