AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼠药 (鼠藥) nghĩa là gì? shǔ yào

Từ tiếng Trung

鼠药

phồn thể 鼠藥

shǔ yào · âm Hán Việt từng chữ: thử dược

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc diệt chuột

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuốc diệt chuột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.