AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuốc chống ngủ" tiếng Trung là 提神剂 (tí shén jì)

“thuốc chống ngủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

提神剂 phồn thể 提神劑

tí shén jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất kích thích; thuốc kích thích; thuốc chống ngủ

Từng chữ: 提 (đề) 神 (thần) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.