AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

提神剂 (提神劑) nghĩa là gì? tí shén jì

Từ tiếng Trung

提神剂

phồn thể 提神劑

tí shén jì · âm Hán Việt từng chữ: đề thần tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất kích thích
  2. thuốc kích thích
  3. thuốc chống ngủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất kích thích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.