"thực tiễn" tiếng Trung là 实践 (shí jiàn)
“thực tiễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
实践
phồn thể 實踐
shí jiàn · Hán Việt: thực tiễn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
실천
silcheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa); tiến hành (một dự án)
Cách nói khác: 实际 shí jì · 실제; 应用 yìng yòng · 응용; 切实 qiè shí · 절실; 实务 shí wù · 실무;
Có phải bạn tìm “thúc tiến”?
增进
phồn thể 增進
zēng jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
증진
jeungjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thúc đẩy; tăng cường; thúc tiến; nâng cao (một sự nghiệp, v.v.)
Cách nói khác: 催谷 cuī gǔ · 최곡;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.