AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

增进 (增進) nghĩa là gì? zēng jìn

Từ tiếng Trung

增进

phồn thể 增進

zēng jìn · âm Hán Việt từng chữ: tăng tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thúc đẩy
  2. tăng cường
  3. thúc tiến
  4. nâng cao (một sự nghiệp, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

증진
jeungjin

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thúc đẩy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.