AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thực thi pháp luật" tiếng Trung là 执法 (zhí fǎ)

“thực thi pháp luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

执法 phồn thể 執法

zhí fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thực thi pháp luật; cơ quan thực thi pháp luật

Từng chữ: 執 (chấp) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.