AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thực tế không viển vông" tiếng Trung là 脚踏实地 (jiǎo tà shí dì)

“thực tế không viển vông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脚踏实地 phồn thể 腳踏實地

jiǎo tà shí dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

각답실지
gakdapsilji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông; tính cách vững vàng và nghiêm túc

Từng chữ: 腳 (cước) 踏 (đạp) 實 (thực) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.