脚踏实地 (腳踏實地) nghĩa là gì? jiǎo tà shí dì
Từ tiếng Trung
脚踏实地
phồn thể 腳踏實地jiǎo tà shí dì · âm Hán Việt từng chữ: cước đạp thực địa
Nghĩa tiếng Việt
- có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ)
- thực tế không viển vông
- tính cách vững vàng và nghiêm túc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.