AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脚踏实地 (腳踏實地) nghĩa là gì? jiǎo tà shí dì

Từ tiếng Trung

脚踏实地

phồn thể 腳踏實地

jiǎo tà shí dì · âm Hán Việt từng chữ: cước đạp thực địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ)
  2. thực tế không viển vông
  3. tính cách vững vàng và nghiêm túc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.