AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thực hiện tự kiểm tra" tiếng Trung là 自检 (zì jiǎn)

“thực hiện tự kiểm tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自检 phồn thể 自檢

zì jiǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자검
jageom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự kiềm chế; tự kiểm tra; thực hiện tự kiểm tra

Từng chữ: 自 (tự) 檢 (ghém)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.