AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thực hiện thụt tháo" tiếng Trung là 灌肠 (guàn cháng)

“thực hiện thụt tháo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

灌肠 phồn thể 灌腸

guàn cháng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관장
gwanjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

灌腸
かんちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thụt tháo; thực hiện thụt tháo

Từng chữ: 灌 (quán) 腸 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.