AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

灌肠 (灌腸) nghĩa là gì? guàn cháng

Từ tiếng Trung

灌肠

phồn thể 灌腸

guàn cháng · âm Hán Việt từng chữ: quán trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. thụt tháo
  2. thực hiện thụt tháo

Cách đọc / nghĩa khác: 灌腸 guàn chang — xúc xích với nhân tinh bột;

Đọc theo tiếng Hàn

관장
gwanjang

Tiếng Nhật

灌腸
かんちょう

Từng chữ

Xem “thụt tháo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.