灌肠 (灌腸) nghĩa là gì? guàn cháng
Từ tiếng Trung
灌肠
phồn thể 灌腸guàn cháng · âm Hán Việt từng chữ: quán trường
Nghĩa tiếng Việt
- thụt tháo
- thực hiện thụt tháo
Cách đọc / nghĩa khác: 灌腸 guàn chang — xúc xích với nhân tinh bột;
Đọc theo tiếng Hàn
관장
gwanjang
Tiếng Nhật
灌腸
かんちょう
Từng chữ
Xem “thụt tháo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.