AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thực hiện bước đi" tiếng Trung là 采取措施 (cǎi qǔ cuò shī)

“thực hiện bước đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

采取措施 phồn thể 採取措施

cǎi qǔ cuò shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

채취조시
chaechwijosi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: áp dụng biện pháp; thực hiện bước đi

Từng chữ: 採 (thái) 取 (thủ) 措 (thố) 施 (thi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.