AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采取措施 (採取措施) nghĩa là gì? cǎi qǔ cuò shī

Từ tiếng Trung

采取措施

phồn thể 採取措施

cǎi qǔ cuò shī · âm Hán Việt từng chữ: thái thủ thố thi

Nghĩa tiếng Việt

  1. áp dụng biện pháp
  2. thực hiện bước đi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “áp dụng biện pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.