AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thúc đẩy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

推进 phồn thể 推進

tuī jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추진
chujin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

推進
すいしん · từ thông dụng

Nghĩa: thúc đẩy; tiến hành; đẩy tới; phát triển

Từng chữ: 推 (suy) 進 (tiến)

Cách nói khác: 促使 cù shǐ · 촉사; 带动 dài dòng · 대동; 增进 zēng jìn · 증진; 驱使 qū shǐ · 구사;

Có phải bạn tìm “thức dậy”?

起身

qǐ shēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기신
gisin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thức dậy; rời đi; khởi hành

Từng chữ: 起 (khởi) 身 (thân)

Cách nói khác: 惊醒 jīng xǐng · 경성; 起床 qǐ chuáng; 醒来 xǐng lái; 睡醒 shuì xǐng · 수성;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.